Phép dịch "spietato" thành Tiếng Việt
nhẫn tâm, tàn nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "spietato" thành Tiếng Việt.
spietato
adjective
masculine
ngữ pháp
Senza emozioni o sentimenti.
-
nhẫn tâm
E a volte dobbiamo essere spietati con chi ci ama.
Và nhiều khi, chúng ta phải nhẫn tâm với những người chúng ta yêu quý.
-
tàn nhẫn
adjectiveLa principessa era consapevole della spietata malvagità di lui.
Công chúa nhận thức rõ sự tàn nhẫn của hắn ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spietato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm