Phép dịch "spiegare" thành Tiếng Việt

giải thích, dang ra, dàn ra là các bản dịch hàng đầu của "spiegare" thành Tiếng Việt.

spiegare verb ngữ pháp

Informare sul motivo di qualcosa, su come funziona qualcosa, o come fare qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giải thích

    verb

    Informare sul motivo di qualcosa, su come funziona qualcosa, o come fare qualcosa.

    Mi ci vorrebbe una vita per spiegare tutto.

    Tôi sẽ cần hàng thế kỷ đỏ giải thích tất cả.

  • dang ra

  • dàn ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giải nghĩa
    • hiểu
    • mở ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiegare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spiegare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch