Phép dịch "spiccato" thành Tiếng Việt

tách ra, đáng chú ý là các bản dịch hàng đầu của "spiccato" thành Tiếng Việt.

spiccato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tách ra

  • đáng chú ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiccato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spiccato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bứt · nhảy · nổi hẳn lên · phát ra
Thêm

Bản dịch "spiccato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch