Phép dịch "spiccare" thành Tiếng Việt
bứt, nhảy, nổi hẳn lên là các bản dịch hàng đầu của "spiccare" thành Tiếng Việt.
spiccare
verb
ngữ pháp
Apparire in modo ben chiaro e distinto, distinguersi dal resto del gruppo.
-
bứt
verb -
nhảy
verb -
nổi hẳn lên
-
phát ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spiccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spiccare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tách ra · đáng chú ý
Thêm ví dụ
Thêm