Phép dịch "spianare" thành Tiếng Việt

lăn, san bằng, san phẳng là các bản dịch hàng đầu của "spianare" thành Tiếng Việt.

spianare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lăn

    verb
  • san bằng

    Tuttavia Geova promise che quello che sembrava un “monte” sarebbe stato spianato e sarebbe diventato una “pianura”.

    Tuy nhiên, Đức Giê-hô-va hứa rằng những trở ngại như “núi” ấy sẽ được san bằng thành “đồng bằng”.

  • san phẳng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm bằng
    • làm phẳng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spianare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spianare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch