Phép dịch "speculare" thành Tiếng Việt

gương, tư biện, đầu cơ là các bản dịch hàng đầu của "speculare" thành Tiếng Việt.

speculare adjective verb masculine ngữ pháp

Che riproduce un modello invertendone le caratteristiche o i principi fondamentali. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gương

    noun

    e lì la sua immagine speculare.

    và rồi hình ảnh qua gương của chúng ở đó.

  • tư biện

  • đầu cơ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " speculare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "speculare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "speculare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch