Phép dịch "specifico" thành Tiếng Việt
chuyên biệt, loài, đặc thù là các bản dịch hàng đầu của "specifico" thành Tiếng Việt.
specifico
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
chuyên biệt
è alla base del nostro specifico apprendimento culturale.
ẩn chứa tất cả cách học của từng giống loài chuyên biệt mà chúng ta làm.
-
loài
nounInfatti le ricerche compiute per cercare di collegare geni specifici al comportamento umano non hanno avuto successo.
Thật vậy, việc cố gắng nghiên cứu để liên kết những gien cụ thể nào với cách cư xử của loài người đều thất bại.
-
đặc thù
né scelto alcun metodo specifico di propria iniziativa.
hay lựa chọn bất cứ phương thức đặc thù nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " specifico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "specifico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiêu chuẩn
-
Chứng khó học
-
trọng lượng riêng
-
Trọng lượng riêng · tỉ trọng
-
chỉ rõ · định rõ
-
xung lực riêng
-
Nhiệt dung riêng
-
đặc tả bit
Thêm ví dụ
Thêm