Phép dịch "specificare" thành Tiếng Việt
chỉ rõ, định rõ là các bản dịch hàng đầu của "specificare" thành Tiếng Việt.
specificare
verb
ngữ pháp
-
chỉ rõ
Non specifica che medico debba dichiararlo.
Không chỉ rõ bác sĩ nào cần phải làm tuyên bố đó.
-
định rõ
La Legge specificava pure cosa fare in situazioni che causavano impurità.
Luật Pháp cũng định rõ điều phải làm trong trường hợp bị ô uế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " specificare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "specificare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyên biệt · loài · đặc thù
-
tiêu chuẩn
-
Chứng khó học
-
trọng lượng riêng
-
Trọng lượng riêng · tỉ trọng
-
xung lực riêng
-
Nhiệt dung riêng
-
đặc tả bit
Thêm ví dụ
Thêm