Phép dịch "speciale" thành Tiếng Việt
đặc biệt, riêng, riêng biệt là các bản dịch hàng đầu của "speciale" thành Tiếng Việt.
speciale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
đặc biệt
adjectiveQualcosa di speciale per la mia ragazza speciale.
Một thứ đặc biệt cho một cô gái đặc biệt.
-
riêng
adjectiveGli accademici hanno una stanza speciale dove si occupano degli intrusi.
Các thầy có hẳn một phòng riêng để xử lý bọn mạo phạm đấy.
-
riêng biệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " speciale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "speciale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đặc phái viên
-
Binh chủng Đặc công, Quân đội Nhân dân Việt Nam
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
Quyền rút vốn đặc biệt
Thêm ví dụ
Thêm