Phép dịch "specialmente" thành Tiếng Việt

nhất là là bản dịch của "specialmente" thành Tiếng Việt.

specialmente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhất là

    La verità spirituale non si può ignorare, specialmente i comandamenti divini.

    Lẽ thật thuộc linh không thể bác bỏ được—nhất là các giáo lệnh thiêng liêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " specialmente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "specialmente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch