Phép dịch "specie" thành Tiếng Việt
loài, hạng, loại là các bản dịch hàng đầu của "specie" thành Tiếng Việt.
Categoria tassonomica, che si distingue in gruppi dello stesso genere, i quali incrociandosi generano individui fecondi.
-
loài
nounCategoria tassonomica, che si distingue in gruppi dello stesso genere, i quali incrociandosi generano individui fecondi. [..]
Perché loro sono una specie morente che è avida di risorgere.
Vì họ là một giống loài đang diệt vong cố níu kéo sự tái sinh.
-
hạng
nounDa quanto sopra apprendiamo che specie di persone dobbiamo essere per avere il favore di Geova.
Từ những điều đề cập ở trên, chúng ta học biết mình phải là hạng người nào để được hưởng ân huệ của Đức Giê-hô-va.
-
loại
nounMa è una specie di traccia di quel tempo.
Nhưng đó là một loại manh mối của thời điểm đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớp
- thứ
- vẻ
- đặc biệt
- dạng
- hình thái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " specie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "specie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loài xâm lấn
-
Loài điển hình
-
Loài cực kỳ nguy cấp
-
Loài du nhập
-
Loài bản địa
-
Loài nguy cấp
-
Nguồn gốc muôn loài
-
nhất là