Phép dịch "sospiro" thành Tiếng Việt
tiếng thở dài, thở dài là các bản dịch hàng đầu của "sospiro" thành Tiếng Việt.
sospiro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
tiếng thở dài
Il capofamiglia ricorda con un sospiro: “Eravamo veramente abbattuti”.
Người cha trong gia đình không nén được tiếng thở dài khi thuật lại sự việc: “Chúng tôi thật sự nản lòng”.
-
thở dài
verbEmma tirò un sospiro e mise giù la sua matita.
Emma thở dài và từ từ đặt bút chì xuống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sospiro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sospiro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khát khao · mong mỏi · thở dài · ước ao
-
Cầu Than thở
Thêm ví dụ
Thêm