Phép dịch "sospingere" thành Tiếng Việt
thúc đẩy, xúi giục, đẩy là các bản dịch hàng đầu của "sospingere" thành Tiếng Việt.
sospingere
verb
ngữ pháp
Spostare qualcosa colpendola con molta forza.
-
thúc đẩy
I leaders poi, sospingono le tribu'
Và sau đó các nhà lãnh đạo thúc đẩy những người
-
xúi giục
-
đẩy
verbI leaders poi, sospingono le tribu'
Và sau đó các nhà lãnh đạo thúc đẩy những người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sospingere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm