Phép dịch "sindaco" thành Tiếng Việt

thị trưởng, xã trưởng, 市長 là các bản dịch hàng đầu của "sindaco" thành Tiếng Việt.

sindaco noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thị trưởng

    noun

    organo monocratico posto al vertice di un ente territoriale locale

    Ora, so di non essere la scelta ovvia per essere sindaco.

    Tôi biết tôi không phải sự lựa chọn rõ ràng cho thị trưởng.

  • xã trưởng

  • 市長

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sindaco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sindaco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sindaco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch