Phép dịch "sindacare" thành Tiếng Việt
chỉ trích, kiểm tra, phê bình là các bản dịch hàng đầu của "sindacare" thành Tiếng Việt.
sindacare
verb
ngữ pháp
Esprimere critiche negative.
-
chỉ trích
verb -
kiểm tra
verb noun -
phê bình
verb -
xem xét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sindacare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sindacare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thị trưởng lâm thời
-
thị trưởng · xã trưởng · 市長
-
Công đoàn · công đoàn · nghiệp đoàn
-
thị trưởng · xã trưởng · 市長
Thêm ví dụ
Thêm