Phép dịch "sindacale" thành Tiếng Việt
công đoàn là bản dịch của "sindacale" thành Tiếng Việt.
sindacale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
công đoàn
È un problema per il movimento sindacale.
Đây là một vấn đề cho phong trào công đoàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sindacale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm