Phép dịch "sillabare" thành Tiếng Việt
đánh vần là bản dịch của "sillabare" thành Tiếng Việt.
sillabare
verb
ngữ pháp
-
đánh vần
verbProbabilmente non sa neanche sillabare la parola " anestesista ".
Cô ấy có lẽ còn không thể đánh vần chữ " bác sĩ gây mê ".
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sillabare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sillabare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Âm tiết · âm tiết
Thêm ví dụ
Thêm