Phép dịch "silicio" thành Tiếng Việt
silic, Silic là các bản dịch hàng đầu của "silicio" thành Tiếng Việt.
silicio
noun
masculine
ngữ pháp
-
silic
nounSono entrato in una stanza asettica con un wafer di silicio,
Tôi bước vào một căn phòng vô trùng với một mạch bán dẫn silic
-
Silic
elemento chimico con numero atomico 14
Sono entrato in una stanza asettica con un wafer di silicio,
Tôi bước vào một căn phòng vô trùng với một mạch bán dẫn silic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silicio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "silicio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cacborunđum
-
Silic clorua
Thêm ví dụ
Thêm