Phép dịch "sillaba" thành Tiếng Việt

âm tiết, Âm tiết là các bản dịch hàng đầu của "sillaba" thành Tiếng Việt.

sillaba noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • âm tiết

    noun

    Se in una lingua le parole sono formate da sillabe, è importante porre l’accento tonico sulla sillaba giusta.

    Nếu các từ của một ngôn ngữ có nhiều âm tiết, điều quan trọng là nhấn đúng âm tiết.

  • Âm tiết

    complesso di suoni che si pronunciano uniti con una sola emissione di voce

    Cosa vuol dire " sillaba "?

    Âm tiết là cái gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sillaba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sillaba" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sillaba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch