Phép dịch "silenzioso" thành Tiếng Việt

安靜, im lặng, lặng lẽ là các bản dịch hàng đầu của "silenzioso" thành Tiếng Việt.

silenzioso adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • 安靜

    adjective
  • im lặng

    interjection

    Al mio ritorno a casa, trovai le strade molto silenziose.

    Trên đường về nhà, tôi nhận ra con đường im lặng một cách đáng sợ.

  • lặng lẽ

    adjective

    Sono silenziosi come ombre e leggeri come piume.

    Chúng lặng lẽ như cái bóng và nhẹ như lông hồng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • yên tĩnh
    • êm
    • ít nói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " silenzioso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "silenzioso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "silenzioso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch