Phép dịch "sferico" thành Tiếng Việt
có hình cầu, cầu, hình cầu là các bản dịch hàng đầu của "sferico" thành Tiếng Việt.
sferico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có hình cầu
-
cầu
nounL’immagine di un oggetto sferico ‘sospeso’ nello spazio.
Một vật hình cầu “treo” lơ lửng trong không gian.
-
hình cầu
nounL’immagine di un oggetto sferico ‘sospeso’ nello spazio.
Một vật hình cầu “treo” lơ lửng trong không gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sferico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sferico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu sai
-
Hệ tọa độ cầu
Thêm ví dụ
Thêm