Phép dịch "sequestro" thành Tiếng Việt
bắt cóc, sự bắt cóc, sự tạm giữ là các bản dịch hàng đầu của "sequestro" thành Tiếng Việt.
sequestro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bắt cóc
nounUn sequestro di massa dei gatti sembrava andare contro ogni logica.
Và một vụ bắt cóc mèo quy mô lớn có vẻ không tưởng.
-
sự bắt cóc
-
sự tạm giữ
-
sự tịch thu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sequestro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sequestro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phụ gia cô lập
-
bắt cóc · tạm giữ · tịch thu · tịch thâu
Thêm ví dụ
Thêm