Phép dịch "sequestrare" thành Tiếng Việt

bắt cóc, tạm giữ, tịch thu là các bản dịch hàng đầu của "sequestrare" thành Tiếng Việt.

sequestrare verb ngữ pháp

Prendere possesso di una cosa per forza o autorità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt cóc

    verb

    Signore, le ricordo questo è l'uomo che l'ha sequestrata.

    Thưa ngài, ngài biết rồi mà, đây là kẻ đã bắt cóc ngài.

  • tạm giữ

  • tịch thu

    verb

    Non mi puoi sequestrare le chiavi della macchina.

    Bố không thể nào tịch thu chìa khóa xe của con được.

  • tịch thâu

    Prendere possesso di una cosa per forza o autorità.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sequestrare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sequestrare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Phụ gia cô lập
  • bắt cóc · sự bắt cóc · sự tạm giữ · sự tịch thu
Thêm

Bản dịch "sequestrare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch