Phép dịch "serbatoio" thành Tiếng Việt

bể, két, Bồn nước là các bản dịch hàng đầu của "serbatoio" thành Tiếng Việt.

serbatoio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bể

    noun

    Con il motore di agitazione qui in alto, il serbatoio non entrera'nel contenitore.

    Động cơ khuấy ở trên đỉnh này, cái bể sẽ không chứa vừa trong thùng đâu.

  • két

    noun
  • Bồn nước

    Questo serbatoio d'acqua va giù altri 2.000 metri.

    Cái bồn nước này sâu xuống thêm 6.000 feet nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serbatoio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "serbatoio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "serbatoio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch