Phép dịch "sequenziamento" thành Tiếng Việt

xác định trình tự, Xác định trình tự là các bản dịch hàng đầu của "sequenziamento" thành Tiếng Việt.

sequenziamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xác định trình tự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sequenziamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sequenziamento
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Xác định trình tự

Thêm

Bản dịch "sequenziamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch