Phép dịch "Seppia" thành Tiếng Việt

Mầu nâu đỏ, Nâu đen, con mực là các bản dịch hàng đầu của "Seppia" thành Tiếng Việt.

Seppia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Mầu nâu đỏ

  • Nâu đen

    colore

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Seppia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

seppia noun feminine ngữ pháp

Una specie dei molluschi cefalopodi; Sepia officinalis.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con mực

    Le seppie. Questa è una seppia australiana gigante.

    Mực nang. Tôi yêu mực nang. Đây là một con mực nang Châu Úc lớn.

  • cá mực

    le seppie, le mosche della frutta.

    với cá mực, ruồi giấm.

  • mầu nâu đỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mực
    • nâu đen

Hình ảnh có "Seppia"

Thêm

Bản dịch "Seppia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch