Phép dịch "semibreve" thành Tiếng Việt

nốt tròn, Nốt tròn là các bản dịch hàng đầu của "semibreve" thành Tiếng Việt.

semibreve noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nốt tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semibreve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Semibreve
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nốt tròn

Hình ảnh có "semibreve"

Thêm

Bản dịch "semibreve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch