Phép dịch "semibreve" thành Tiếng Việt
nốt tròn, Nốt tròn là các bản dịch hàng đầu của "semibreve" thành Tiếng Việt.
semibreve
noun
feminine
ngữ pháp
-
nốt tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semibreve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Semibreve
-
Nốt tròn
Hình ảnh có "semibreve"
Thêm ví dụ
Thêm