Phép dịch "semestre" thành Tiếng Việt
học kỳ, lục cá nguyệt, nửa năm là các bản dịch hàng đầu của "semestre" thành Tiếng Việt.
semestre
noun
masculine
ngữ pháp
-
học kỳ
Molly si e'presa un semestre di pausa per stare a casa.
Molly phải nghỉ một học kỳ để ở nhà.
-
lục cá nguyệt
-
nửa năm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sáu tháng
- 學期
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semestre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm