Phép dịch "selvatico" thành Tiếng Việt
dại, hoang, hoang dã là các bản dịch hàng đầu của "selvatico" thành Tiếng Việt.
selvatico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
dại
adjectiveFuori ho visto un cespuglio di mirtilli selvatici.
Tôi thấy một bụi việt quất dại ở ngoài kia.
-
hoang
adjectiveSenza gli antichi dei, quelli selvatici sono semplici bestie.
Không có các vị thần cổ quái, vùng hoang dã chỉ còn thú vật.
-
hoang dã
Senza gli antichi dei, quelli selvatici sono semplici bestie.
Không có các vị thần cổ quái, vùng hoang dã chỉ còn thú vật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoang dại
- man rợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selvatico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "selvatico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cây trồng hoang dại
-
Ngỗng xám
-
ngải cứu
-
Thiên nga lớn
-
vịt trời
-
Dã nhân
-
Đi trên mây
-
Khu bảo tồn hoang dã Thungyai Naresuan
Thêm ví dụ
Thêm