Phép dịch "selle" thành Tiếng Việt
yên ngựa là bản dịch của "selle" thành Tiếng Việt.
selle
noun
feminine
ngữ pháp
-
yên ngựa
Mia cara, immagino che passi molto tempo in sella.
Tôi thấy là anh đã tốn nhiều thời gian trên yên ngựa rồi đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "selle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghế xe đạp · yên ngựa · yên xe · đèo
Thêm ví dụ
Thêm