Phép dịch "sembrare" thành Tiếng Việt
có vẻ, có vẻ như, dường như là các bản dịch hàng đầu của "sembrare" thành Tiếng Việt.
sembrare
verb
ngữ pháp
Avere una certa apparenza esteriore.
-
có vẻ
verbTom sembrava stanco ma felice.
Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ.
-
có vẻ như
verbSembra che pioverà oggi.
Có vẻ như trời sẽ mưa hôm nay.
-
dường như
verbSembra che non ci sia fretta di sbrigarsi.
Ở đó dường như không cần phải vội đâu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình như
- tưởng như
- xem như
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sembrare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm