Phép dịch "selva" thành Tiếng Việt
rừng, cây là các bản dịch hàng đầu của "selva" thành Tiếng Việt.
selva
noun
feminine
ngữ pháp
-
rừng
noun" Mi ritrovai per una selva oscura... che'la diritta via era smarrita. "
" Tôi thấy mình lạc trong rừng tối con đường thẳng đã không còn. "
-
cây
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm