Phép dịch "sella" thành Tiếng Việt

yên ngựa, yên xe, đèo là các bản dịch hàng đầu của "sella" thành Tiếng Việt.

sella noun verb feminine ngữ pháp

Un posto collocato sulla schiena di un cavallo o altro animale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • yên ngựa

    Mia cara, immagino che passi molto tempo in sella.

    Tôi thấy là anh đã tốn nhiều thời gian trên yên ngựa rồi đấy.

  • yên xe

    Generalmente il manubrio va fissato all’altezza della sella. — Fonte: La rivista Which?

    Thông thường, tay lái nên có cùng độ cao với yên xe.—Nguồn: tạp chí Which?

  • đèo

    noun
  • ghế xe đạp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sella"

Các cụm từ tương tự như "sella" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch