Phép dịch "sella" thành Tiếng Việt
yên ngựa, yên xe, đèo là các bản dịch hàng đầu của "sella" thành Tiếng Việt.
sella
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Un posto collocato sulla schiena di un cavallo o altro animale.
-
yên ngựa
Mia cara, immagino che passi molto tempo in sella.
Tôi thấy là anh đã tốn nhiều thời gian trên yên ngựa rồi đấy.
-
yên xe
Generalmente il manubrio va fissato all’altezza della sella. — Fonte: La rivista Which?
Thông thường, tay lái nên có cùng độ cao với yên xe.—Nguồn: tạp chí Which?
-
đèo
noun -
ghế xe đạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sella"
Thêm ví dụ
Thêm