Phép dịch "scusarsi" thành Tiếng Việt
tạ lỗi, xin lỗi là các bản dịch hàng đầu của "scusarsi" thành Tiếng Việt.
scusarsi
verb
ngữ pháp
-
tạ lỗi
-
xin lỗi
verbLe assicurazioni dicono sempre di non scusarsi per gli incidenti.
Các công ty bảo hiểm nói với cô rằng đừng có xin lỗi khi cô gặp tai nạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scusarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm