Phép dịch "scure" thành Tiếng Việt
rìu, cái rìu, Rìu là các bản dịch hàng đầu của "scure" thành Tiếng Việt.
scure
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
rìu
nounSe la scure mi attende, per amor della misericordia, finiscimi.
Nếu tính xử tử tôi thì, làm ơn, cứ vung rìu đi.
-
cái rìu
Nel frattempo io mi facevo prestare una scure e tagliavo la legna che avremmo usato per cucinare.
Còn tôi thì mượn cái rìu, bổ củi để nấu nướng.
-
Rìu
utensile utilizzato nella falegnameria
Se la scure mi attende, per amor della misericordia, finiscimi.
Nếu tính xử tử tôi thì, làm ơn, cứ vung rìu đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scure"
Các cụm từ tương tự như "scure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sẫm lại · thâm lại · thẫm hơn · thẫm lại · tối lại
-
sẫm · thẫm · tối
Thêm ví dụ
Thêm