Phép dịch "scuro" thành Tiếng Việt
tối, sẫm, thẫm là các bản dịch hàng đầu của "scuro" thành Tiếng Việt.
scuro
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
tối
nounPerché è tardi, è scuro e il mostro sta per arrivare.
Vì trời đã tối và muộn rồi và ác quỷ có thể tới bất cứ lúc nào.
-
sẫm
adjectiveGli uccelli ballonzolano e danzano spiegando le ali e rivelando così il colore rosso scuro delle penne.
Bầy chim nhún nhảy trong điệu vũ, xòe rộng những đôi cánh để lộ màu lông đỏ sẫm.
-
thẫm
adjectiveSe si taglia la corteccia di quest'albero, si trova una resina rossa molto scura
Loài cây này, khi bạn cắt vỏ cây, bạn sẽ thấy một thứ nhựa màu đỏ thẫm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scuro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scuro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sẫm lại · thâm lại · thẫm hơn · thẫm lại · tối lại
-
Rìu · cái rìu · rìu
Thêm ví dụ
Thêm