Phép dịch "sdegno" thành Tiếng Việt

sự coi khinh, sự căm phẫn, sự khinh là các bản dịch hàng đầu của "sdegno" thành Tiếng Việt.

sdegno noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự coi khinh

  • sự căm phẫn

  • sự khinh

    Naturalmente, un sorriso può anche esprimere sdegno o disprezzo, ma questa è un’altra cosa.

    Dĩ nhiên, nụ cười cũng có thể biểu lộ sự khinh thị hay khinh bỉ, nhưng đó là một đề tài khác.

  • sự phẫn nộ

    Se non le dispiace, riserverò il mio sdegno ai veri malvagi della situazione.

    Nếu cậu không phiền, tôi sẽ dành sự phẫn nộ về đạo đức của tôi cho kẻ xấu thực sự trong chuyện này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sdegno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sdegno" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • coi khinh · khinh · không thèm
Thêm

Bản dịch "sdegno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch