Phép dịch "scuotere" thành Tiếng Việt
giũ, lay, lung lay là các bản dịch hàng đầu của "scuotere" thành Tiếng Việt.
scuotere
verb
ngữ pháp
Turbare profondamente. [..]
-
giũ
verbMi rovesciò semplicemente il mondo al contrario e lo scosse fino a che non cadde ogni cosa
Chuyện đó đảo ngược hết thảy thế giới của tôi và giũ sạch cho đến khi mọi thứ rơi hết.
-
lay
verbVenti forti scuotono i teneri boccioli di maggio, e il corso dell'estate ha fin troppo presto una fine.
Các cơn gió làm lung lay chồi non trong tháng 5 ( đọc bùa chú gì đó?
-
lung lay
Venti forti scuotono i teneri boccioli di maggio, e il corso dell'estate ha fin troppo presto una fine.
Các cơn gió làm lung lay chồi non trong tháng 5 ( đọc bùa chú gì đó?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm xúc động
- lắc
- rung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scuotere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scuotere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chấn động · sự rung chuyển
Thêm ví dụ
Thêm