Phép dịch "sculacciata" thành Tiếng Việt

trận đòn, Đánh đòn là các bản dịch hàng đầu của "sculacciata" thành Tiếng Việt.

sculacciata noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trận đòn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sculacciata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sculacciata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đánh đòn

    In questo contesto usare la verga della disciplina non significa necessariamente sculacciare un figlio.

    Trong văn mạch này, dùng roi sửa trị không nhất thiết có nghĩa là đánh đòn đứa trẻ.

Các cụm từ tương tự như "sculacciata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sculacciata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch