Phép dịch "sculacciare" thành Tiếng Việt
phát vào mông, đánh vào mông là các bản dịch hàng đầu của "sculacciare" thành Tiếng Việt.
sculacciare
verb
ngữ pháp
-
phát vào mông
Voi non siete mai state sculacciate?
Bạn đã bao giờ bị phát vào mông chưa?
-
đánh vào mông
non uno stress minimo, una sculacciata o cose così.
không phải là loại căng thẳng nhẹ, không phải là bị đánh vào mông hay tương tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sculacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sculacciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trận đòn
-
Đánh đòn
Thêm ví dụ
Thêm