Phép dịch "Scudo" thành Tiếng Việt
Thuẫn Bài, Khiên, cái khiên là các bản dịch hàng đầu của "Scudo" thành Tiếng Việt.
Scudo
Scudo (costellazione)
-
Thuẫn Bài
Scudo (costellazione)
-
Khiên
Il suo scudo era pesante, gli faceva perdere equilibrio.
Khiên của ngài nặng trĩu Nó làm mất cân bằng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scudo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
scudo
noun
masculine
ngữ pháp
Barriera protettiva.
-
cái khiên
Si dice che lo scudo di un guerriero sia il cuore della sua amata.
Người ta nói cái khiên của người chiến sĩ là trái tim của người yêu y. Hả?
-
cái mộc
-
khiên
I nostri scudi non possono sostenere un altro attacco.
Các khiên chắn của ta không thể chống đỡ nổi một cuộc tấn công nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mộc
- Lá chắn
- lá chắn
Hình ảnh có "Scudo"
Các cụm từ tương tự như "Scudo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Núi lửa hình khiên
Thêm ví dụ
Thêm