Phép dịch "Scultore" thành Tiếng Việt
Ngọc Phu, nhà điêu khắc là các bản dịch hàng đầu của "Scultore" thành Tiếng Việt.
Scultore
Scultore (costellazione)
-
Ngọc Phu
Scultore (costellazione)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scultore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
scultore
noun
masculine
ngữ pháp
Persona che pratica la scultura.
-
nhà điêu khắc
artista che pratica l'arte della scultura
Vi racconterò del motivo per cui sono diventato uno scultore,
Tôi sẽ kể cho các bạn nghe lý do vì sao tôi trở thành một nhà điêu khắc,
Hình ảnh có "Scultore"
Thêm ví dụ
Thêm