Phép dịch "sconfitto" thành Tiếng Việt
bị đánh bại là bản dịch của "sconfitto" thành Tiếng Việt.
sconfitto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị đánh bại
Chi ha brandito quella lama non è mai stato sconfitto in duello o battaglia.
Người dùng kiếm này quyết đấu chưa bao giờ bị đánh bại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sconfitto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sconfitto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự thất bại · thất bạ · trận thua · 击败
-
chinh phục · đánh bại
-
chinh phục · đánh bại
-
sự thất bại · thất bạ · trận thua · 击败
-
chinh phục · đánh bại
-
sự thất bại · thất bạ · trận thua · 击败
Thêm ví dụ
Thêm