Phép dịch "sconfitta" thành Tiếng Việt
sự thất bại, thất bạ, trận thua là các bản dịch hàng đầu của "sconfitta" thành Tiếng Việt.
sconfitta
adjective
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Esisto sfavorevole di una competizione o di una battaglia.
-
sự thất bại
Che sconfitta per Satana!
Quả là một sự thất bại cho Sa-tan!
-
thất bạ
-
trận thua
Forse gli dispiace per la tua clamorosa sconfitta a Scarabeo di ieri sera.
Chắc họ lấy làm tiếc cho anh sau trận thua em trò đố chữ tối qua đấy.
-
击败
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sconfitta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sconfitta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị đánh bại
-
chinh phục · đánh bại
-
chinh phục · đánh bại
-
chinh phục · đánh bại
Thêm ví dụ
Thêm