Phép dịch "scolpire" thành Tiếng Việt
chạm, khắc, khắc sâu là các bản dịch hàng đầu của "scolpire" thành Tiếng Việt.
scolpire
verb
ngữ pháp
-
chạm
verbNon devi farti nessuna immagine scolpita e non devi inchinarti davanti ad essa’.
Ngươi chớ làm tượng chạm cho mình và quỳ lạy nó’.
-
khắc
verbSono gia'cosi'vecchio che il marmo, dev'essere scolpito con cosi'tante rughe?
Bao nhiêu năm qua đi, nó phải được khắc những dòng chữ đó lên sao?
-
khắc sâu
Il Suo nome dovrebbe essere scolpito intimamente sul nostro cuore.
Danh của Ngài phải được khắc sâu trong lòng của chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scolpire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm