Phép dịch "scimmiottare" thành Tiếng Việt
bắt chước, nhại là các bản dịch hàng đầu của "scimmiottare" thành Tiếng Việt.
scimmiottare
verb
ngữ pháp
-
bắt chước
verb -
nhại
Ora lei sta scimmiottando la retorica del Presidente.
Cô đang nhại theo lời của ngài Tổng thống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scimmiottare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm