Phép dịch "scimmia" thành Tiếng Việt

khỉ, con khỉ, thằng ranh là các bản dịch hàng đầu của "scimmia" thành Tiếng Việt.

scimmia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun

    Ma la scimmia ha gradualmente sviluppato una strategia.

    Nhưng con khỉ dần nghĩ ra một chiến lược.

  • con khỉ

    noun

    Una scimmia vestita di seta è sempre una scimmia.

    Một con khỉ mặc áo lụa vẫn là một con khỉ.

  • thằng ranh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khỉ cái
    • vượn
    • Khỉ
    • ranh
    • siêu họ Người
    • thằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scimmia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scimmia"

Các cụm từ tương tự như "scimmia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scimmia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch