Phép dịch "scienziata" thành Tiếng Việt

nhà khoa học là bản dịch của "scienziata" thành Tiếng Việt.

scienziata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà khoa học

    Saremo le prime scienziate a dimostrare l'esistenza del paranormale.

    Chúng ta sẽ là những nhà khoa học đầu tiên chứng minh được các hiện tượng siêu nhiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scienziata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scienziata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch