Phép dịch "scarlatto" thành Tiếng Việt

đỏ tươi, Đỏ tươi, đĩ là các bản dịch hàng đầu của "scarlatto" thành Tiếng Việt.

scarlatto adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đỏ tươi

    adjective

    smeraldo, topazio e scarlatto sul profeta Zaccaria.

    ngọc lục bảo, hoàng ngọc, đỏ tươi trên giáo đồ Zechariah.

  • Đỏ tươi

    colore

    smeraldo, topazio e scarlatto sul profeta Zaccaria.

    ngọc lục bảo, hoàng ngọc, đỏ tươi trên giáo đồ Zechariah.

  • đĩ

    noun
  • đỏ

    adjective

    La meretrice cavalca una bestia selvaggia di colore scarlatto che ha sette teste e dieci corna.

    Dâm phụ cưỡi trên lưng một con thú sắc đỏ sậm, có bảy đầu và mười sừng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scarlatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scarlatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch