Phép dịch "scandaglio" thành Tiếng Việt

máy dò sâu là bản dịch của "scandaglio" thành Tiếng Việt.

scandaglio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • máy dò sâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scandaglio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scandaglio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scandaglio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch